Thông tin ngành học | Human Sciences | Trường Đại học Musashino | JPSS, trang chuyên về thông tin du học Nhật Bản

Thông tin ngành học | Human Sciences | Trường Đại học Musashino | JPSS, trang...

facebooktwitter
Với chức năng "Chiêu mộ", bạn sẽ có cơ hội lấy học bổng khi đậu đại học.

> > > Human Sciences

Dành cho các bạn đang có dự định du học trường Trường Đại học Musashino. JAPAN STUDY SUPPORT là trang thông tin về du học Nhật Bản dành cho du học sinh nước ngoài, được đồng vận hành bởi Hiệp hội Asia Gakusei Bunka và Công ty cổ phần Benesse Corporation. Trang này đăng các thông tin Ngành Ngành Toàn cầu hoặcNgành kinh tếhoặcNgành văn chươnghoặcNgành Human ScienceshoặcNgành Pháp luậthoặcNgành Engineering của Trường Đại học Musashino cũng như thông tin chi tiết về từng ngành học, nên nếu bạn đang tìm hiểu thông tin du học liên quan tới Trường Đại học Musashino thì hãy sử dụng trang web này.Ngoài ra còn có cả thông tin của khoảng 1.300 trường đại học, cao học, trường đại học ngắn hạn, trường chuyên môn đang tiếp nhận du học sinh.

Đại học Tokyo  / Tư lập

Trường Đại học Musashino | 武蔵野大学 | Musashino University

Download tài liệu giới thiệu trường đại học
Hiện tại chưa cập nhập thông tin bằng ngôn ngữ bạn đã chọn. Hãy xem bằng ngôn ngữ khác.
Xem thông tin bằng tiếng Nhật 

Human Sciences

Download hồ sơ đăng ký

グローバル学部 11月13日(月)外国人留学生入試Ⅱ期出願開始します!

グローバルコミュニケーション学科、日本語コミュニケーション学科のⅡ期の特長はEJUやJLPTの点数がなくても出願できます。
本学のオリジナル試験を受けます。

出願期間:2017年11月13日(月)~11月22日(水)
試験日:2017年12月17日(日)
合格発表日:2017年12月19日(火)

グローバル学部:
グローバルコミュニケーション学科:受験科目の英語も、日本語もオリジナル試験、後は面接
日本語コミュニケーション学科: 受験科目日本語がオリジナル試験、後は面接
グローバルビジネス学科:英語資格TOFEL iBT 61、IELTS 5.5、TOEIC700以上であれば、後は面接。

出願書類や出願方法など詳しく知りたい方は、下記のリンクにアクセスしてください。
外国人留学生入学試験要項(日本語版)
https://www.musashino-u.ac.jp/admission/download/international_students.html#anchor4

外国人留学生入学試験要項(英語)
https://www.musashino-u.ac.jp/en/downloads/

みなさんの出願をお待ちしております!

  • Mục thông tin tuyển sinh
  • Mục thông tin ngành học
  • Hỗ trợ đời sống sinh hoạt sinh viên
  • Giới thiệu cơ sở vật chất của trường
  • Truy cập

Thông tin ngành học

科学的、論理的な思考力と、総合的、多面的な人間理解力を身に付け実社会で活躍できる人材の育成

さまざまな歴史的、社会的な課題と真摯に向き合い、心理、生命、社会、福祉といった複合的な側面から科学的に理解し、解決できる人を目指し、積極的な発信力と豊かなコミュニケーション力、課題を分析し、主体的、実践的に解決できる能力など、社会で活躍するために必要な能力も併せて身に付けていきます。

武蔵野大学の人間科学部、ここが違う!

■臨床心理士や言語聴覚士(ST)を目指せる
本学大学院人間社会研究科人間学専攻臨床心理学コース(修士課程)は、修了とともに臨床心理士受験資格が得られる「臨床心理士第一種指定大学院」に認定されています。
また本学大学院同研究科言語聴覚士コース(修士課程)言語聴覚士養成課程(専攻科)に進学し、言語聴覚障害領域で臨床・研究・教育に従事することもできます。

■社会福祉の最新事例を学ぶ
65歳以上の高齢者は総人口の4分の1とも言われている高齢化社会日本で、社会福祉士の資格を取得し、実践的で専門的な知識と技術を持ち、さまざまな社会福祉の現場で「共生社会」の実現の担い手として活躍する「社会福祉士」の育成を目指します。

人間科学部長兼大学院心理臨床センター長 小西聖子教授

人間科学部長兼大学院心理臨床センター長 小西聖子教授

座学だけではなく実習も多く取り入れています

座学だけではなく実習も多く取り入れています

国際社会に通用するソーシャルワーカーを目指す

国際社会に通用するソーシャルワーカーを目指す

Danh sách các khoa

人間科学科
直面するさまざまな問題に向き合い解決する、総合的な人間力を身に付ける

人間科学科では、心理学や臨床心理学、社会学、生命・健康科学、仏教などを幅広く学びながら、科学的、総合的な視点から人間への理解を深め、さまざまな課題を解決できる人材を育成します。心理カウンセラーをはじめ、「おもてなしの心」を持ち、航空業、旅行・観光業、ホテル業、販売業などで活躍できる人材を育成します。

■将来イメージ
臨床心理士、言語聴覚士、企業の人事管理部門、カウンセラーなど幅広い分野で活躍が期待できます

社会福祉学科
国際社会でも活躍できるソーシャルワーカーを目指す

社会福祉学科では、社会福祉士(ソーシャルワーカー)を目指して、高齢者福祉、障害者福祉、児童・家庭福祉、地域福祉などの日本の社会保障制度や福祉政策を学びます。特に福祉施設や病院等での実習や実践型授業が多いのが特徴です。また超高齢化社会が進展している日本の福祉サービスの組織や経営、保健医療サービスなども学べます。

■将来イメージ
社会福祉士、NPO法人、福祉関連企業・団体 など

Danh sách các trường đã xem gần đây


Danh sách các trường đã xem gần đây

Tìm kiếm trường học

Thông điệp của anh chị đi trước

Please give brief words for students hesitating to study in Japan