Trang thông tin về du học đại học,cao học tại Nhật JPSS > Tìm nơi du học từ Tokyo Đại học > Trường Đại học Teikyo > Khoa Công học và Khoa học tự nhiên
Dành cho các bạn đang có dự định du học trường Trường Đại học Teikyo. JAPAN STUDY SUPPORT là trang thông tin về du học Nhật Bản dành cho du học sinh nước ngoài, được đồng vận hành bởi Hiệp hội Asia Gakusei Bunka và Công ty cổ phần Benesse Corporation. Trang này đăng các thông tin Ngành Khoa Văn họchoặcNgành Khoa Kinh tếhoặcNgành Khoa LuậthoặcNgành Khoa Công học và Khoa học tự nhiênhoặcNgành Khoa Ngoại ngữhoặcNgành Khoa Giáo dục của Trường Đại học Teikyo cũng như thông tin chi tiết về từng ngành học, nên nếu bạn đang tìm hiểu thông tin du học liên quan tới Trường Đại học Teikyo thì hãy sử dụng trang web này.Ngoài ra còn có cả thông tin của khoảng 1.300 trường đại học, cao học, trường đại học ngắn hạn, trường chuyên môn đang tiếp nhận du học sinh.
帝京大学入学試験のご案内 Teikyo University Admissions — Entrance Examination Information
帝京大学は、医療系・文系・理工系の10学部31学科からなる総合大学です。実践的な知識や技術を身につける「実学」、異文化理解の学習・体験をする「国際性」、必要な知識・技術を幅広く学ぶ「開放性」を教育の中心に置き、自ら未来を切り拓ける人間力を持った人材を養成します。
Teikyo University is a comprehensive institution that offers studies in medicine, humanities, and sciences in 10 faculties and 31 departments.
Education at Teikyo University is guided by the ideals of "practical learning" for acquiring real-world knowledge and skills, an "international perspective" for learning about and experiencing other cultures, and "open-mindedness" to broadly learn the necessary knowledge and skills. In this way, Teikyo University cultivates skilled individuals with the capability to go forward into futures of their own design.
帝京大学にはあなたの「得意」に合わせた多様な入試があります。
Teikyo University offers a variety of entrance examinations tailored to your individual strengths.
■留学生特別選抜 Ⅱ期 Special Admission for International Students (Second Round)
・出願:2026年1月6日(火)~1月13日(火) (必着)
Application Period: January 6– 13, 2026 (must arrive by this date)
※出願には日本の在留資格を有していることが必要です。
・A方式:本学独自の日本語試験と書類審査および面接で選考する方式。
Type A: Selection is based on the university’s original Japanese language test, document screening, and an interview.
・B方式:日本留学試験の得点と書類審査および面接で選考する方式。
Type B: Selection is based on the results of the Examination for Japanese University Admission for International Students (EJU), document screening, and an interview.
詳細は、2026年度留学生特別入試要項をご覧ください。
For details, please refer to the 2026 International Student Special Admission Guidelines.
https://www.teikyo-u.ac.jp/applicants/international/nonnative
帝京大学 Teikyo University
【JP】https://www.jpss.jp/ja/univ/314/ 【EN】https://www.jpss.jp/en/univ/314/
kokusai@teikyo-u.ac.jp
| Code bưu điện | 320-8551 |
|---|---|
| Địa chỉ liên hệ | 1-1 Toyosatodai, Utsunomiya City, Tochigi Province |
| Bộ phận liên hệ | Bộ phận giao lưu quốc tế Phòng hỗ trợ sinh viên: u-international@teikyo-u.ac.jp |
| Điện thoại | 028-627-7440 |
| Fax | 028-627-7219 |
| Tuyển chọn đặc biệt dành cho du học sinh | Tuyển chọn đặc biệt dành cho du học sinh |
| Số lượng tuyển sinh | Một vài người (Niên khóa 2026) |
| Tổng số du học sinh của trường (visa du học) | 133người (Niên khóa 2025) |
| Số du học sinh tư phí của trường | 133người (Niên khóa 2025) |
| Tiền nhập học | 263,000 Yên (Niên khóa 2026) |
| Tiền học phí / năm | 602,400 Yên (Niên khóa 2026) |
| Các khoản chi phí khác | 473,660 Yên (Niên khóa 2026) |
| Đơn xin gia hạn nộp phí hoặc hoàn phí | Không thể được |
| Ghi chú | Lệ phí thi Phương thức thi A 35,000 JPY, phương thức thi B 20,000 JPY Trường hợp sinh viên nộp đơn xin hủy nhập học vẫn trong thời hạn mà nhà trường quy định, trường sẽ hoàn lại các loại tiền/ phí, trừ tiền nhập học. Chi tiết xin liên hệ với Phòng hỗ trợ sinh viên thuộc bộ phận giao lưu quốc tế của phân viện Utsunomiya. u-international@teikyo-u.ac.jp |
| Khoa | Khoa Khoa học kỹ thuật tổng hợp |
| Thời gian phát hồ sơ tuyển sinh | Hạ tuần tháng 7 |
| Đề thi tuyển sinh cũ | Có thể gửi bưu điện (chỉ trong nước Nhật) |
| Thời gian nhập học (Đợt mùa xuân) | Nhập học tháng 4 năm 2026 |
| Phân loại hồ sơ | Kỳ thi tuyển chọn đặc biệt “Kỳ I” dành cho Du học sinh nộp hồ sơ theo Phương thức thi A Chi tiết vui lòng xem hướng dẫn về Kỳ thi đầu vào dự kiến sẽ được thông báo trong thời gian tới. |
| Ngày bắt đầu nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 8 tháng 10 năm 2025 |
| Ngày kết thúc nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 16 tháng 10 năm 2025 (Hạn cần gửi đến trước) |
| Ngày thi tuyển | Ngày 22 tháng 11 năm 2025 |
| Ngày công bố kết quả thi tuyển | Ngày 1 tháng 12 năm 2025 |
| Hạn nhận hồ sơ nhập học | Ngày 15 tháng 12 năm 2025 |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài | Có thể được |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Sang Nhật để dự thi | Cần |
| Môn thi tuyển riêng của trường đại học | Tiếng Nhật, Toán, Xét tuyển hồ sơ, Phỏng vấn |
| Thi tiếng Anh | Không bắt buộc |
| Kỳ thi năng lực tiếng Nhật | Không cần |
| Ghi chú | Cách thức tuyển chọn theo Phương thức thi A: Thi viết môn tiếng Nhật và môn toán, xét hồ sơ, thi phỏng vấn Phí dự thi 35,000 JPY |
| Thời gian nhập học (Đợt mùa xuân) | Nhập học tháng 4 năm 2026 |
| Phân loại hồ sơ | Kỳ thi tuyển chọn đặc biệt “Kỳ I” dành cho Du học sinh nộp hồ sơ theo Phương thức thi B ※Chi tiết vui lòng xem hướng dẫn về Kỳ thi đầu vào dự kiến sẽ được thông báo trong thời gian tới. |
| Ngày bắt đầu nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 8 tháng 10 năm 2025 |
| Ngày kết thúc nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 16 tháng 10 năm 2025 (Hạn cần gửi đến trước) |
| Ngày thi tuyển | Ngày 22 tháng 11 năm 2025 |
| Ngày công bố kết quả thi tuyển | Ngày 1 tháng 12 năm 2025 |
| Hạn nhận hồ sơ nhập học | Ngày 15 tháng 12 năm 2025 |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài | Có thể được |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Sang Nhật để dự thi | Cần |
| Môn thi tuyển riêng của trường đại học | Xét tuyển hồ sơ, Phỏng vấn |
| Thi Du học Nhật Bản - Môn chỉ định | Tiếng Nhật, Toán 2, Chọn 1 trong 3 môn Lý, Hóa, Sinh |
| Thi Du học Nhật Bản - Ngôn ngữ đăng ký hồ sơ | Có thể thi bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh |
| Thi Du học Nhật Bản - Các kỳ thi tham khảo | Kỳ thi sau tháng 11 năm 2023 |
| Thi tiếng Anh | Không bắt buộc |
| Kỳ thi năng lực tiếng Nhật | Không cần |
| Ghi chú | Cách thức tuyển chọn theo Phương thức thi B: tuyển sinh dựa theo kết quả thi Du học Nhật, xét hồ sơ, thi phỏng vấn Bắt buộc phải nộp bản sao giấy báo kết quả thi của Kỳ thi du học Phí dự thi 20,000 JPY |
| Khoa | Khoa Khoa học kỹ thuật tổng hợp |
| Thời gian phát hồ sơ tuyển sinh | Hạ tuần tháng 7 |
| Đề thi tuyển sinh cũ | Có thể gửi bưu điện (chỉ trong nước Nhật) |
| Thời gian nhập học (Đợt mùa xuân) | Nhập học tháng 4 năm 2026 |
| Phân loại hồ sơ | Kỳ thi tuyển chọn đặc biệt "KỳⅡ" dành cho Du học sinh nộp hồ sơ theo Phương thức thi A Chi tiết vui lòng xem hướng dẫn về Kỳ thi đầu vào dự kiến sẽ được thông báo trong thời gian tới. |
| Ngày bắt đầu nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 6 tháng 1 năm 2026 |
| Ngày kết thúc nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 13 tháng 1 năm 2026 (Hạn cần gửi đến trước) |
| Ngày thi tuyển | Ngày 22 tháng 2 năm 2026 |
| Ngày công bố kết quả thi tuyển | Ngày 27 tháng 2 năm 2026 |
| Hạn nhận hồ sơ nhập học | Ngày 13 tháng 3 năm 2026 |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài | Không thể được |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Sang Nhật để dự thi | Cần |
| Môn thi tuyển riêng của trường đại học | Tiếng Nhật, Toán, Xét tuyển hồ sơ, Phỏng vấn |
| Thi tiếng Anh | Không bắt buộc |
| Kỳ thi năng lực tiếng Nhật | Không cần |
| Ghi chú | Cách thức tuyển chọn theo Phương thức thi A: Thi viết môn tiếng Nhật và môn toán, xét hồ sơ, thi phỏng vấn Phí dự thi 35,000 JPY |
| Thời gian nhập học (Đợt mùa xuân) | Nhập học tháng 4 năm 2026 |
| Phân loại hồ sơ | Kỳ thi tuyển chọn đặc biệt "KỳⅡ" dành cho Du học sinh nộp hồ sơ theo Phương thức thi B Chi tiết vui lòng xem hướng dẫn về Kỳ thi đầu vào dự kiến sẽ được thông báo trong thời gian tới. |
| Ngày bắt đầu nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 6 tháng 1 năm 2026 |
| Ngày kết thúc nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 13 tháng 1 năm 2026 (Hạn cần gửi đến trước) |
| Ngày thi tuyển | Ngày 22 tháng 2 năm 2026 |
| Ngày công bố kết quả thi tuyển | Ngày 27 tháng 2 năm 2026 |
| Hạn nhận hồ sơ nhập học | Ngày 13 tháng 3 năm 2026 |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài | Không thể được |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Sang Nhật để dự thi | Cần |
| Môn thi tuyển riêng của trường đại học | Xét tuyển hồ sơ, Phỏng vấn |
| Thi Du học Nhật Bản - Môn chỉ định | Tiếng Nhật, Toán 2, Chọn 1 trong 3 môn Lý, Hóa, Sinh |
| Thi Du học Nhật Bản - Ngôn ngữ đăng ký hồ sơ | Có thể thi bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh |
| Thi Du học Nhật Bản - Các kỳ thi tham khảo | Kỳ thi tháng 6 năm 2024 |
| Thi tiếng Anh | Không bắt buộc |
| Kỳ thi năng lực tiếng Nhật | Không cần |
| Ghi chú | Cách thức tuyển chọn theo Phương thức thi B: tuyển sinh dựa theo kết quả thi Du học Nhật, xét hồ sơ, thi phỏng vấn Bắt buộc phải nộp bản sao giấy báo kết quả thi của Kỳ thi du học Phí dự thi 20,000 JPY |
Ngày cập nhập thông tin gần nhất: Ngày 01 tháng 04 năm 2026