Trang thông tin về du học đại học,cao học tại Nhật JPSS > Tìm nơi du học từ Tokyo Đại học > Trường Đại học Teikyo > Khoa Công học và Khoa học tự nhiên
Dành cho các bạn đang có dự định du học trường Trường Đại học Teikyo. JAPAN STUDY SUPPORT là trang thông tin về du học Nhật Bản dành cho du học sinh nước ngoài, được đồng vận hành bởi Hiệp hội Asia Gakusei Bunka và Công ty cổ phần Benesse Corporation. Trang này đăng các thông tin Ngành Khoa Văn họchoặcNgành Khoa Kinh tếhoặcNgành Khoa LuậthoặcNgành Khoa Công học và Khoa học tự nhiênhoặcNgành Khoa Ngoại ngữhoặcNgành Khoa Giáo dục của Trường Đại học Teikyo cũng như thông tin chi tiết về từng ngành học, nên nếu bạn đang tìm hiểu thông tin du học liên quan tới Trường Đại học Teikyo thì hãy sử dụng trang web này.Ngoài ra còn có cả thông tin của khoảng 1.300 trường đại học, cao học, trường đại học ngắn hạn, trường chuyên môn đang tiếp nhận du học sinh.
間もなく出願開始!
帝京大学では、幅広い分野から自分の興味や将来の目標に合わせて学部・学科を選ぶことができます。
■八王子キャンパス:経済学部/法学部/文学部/外国語学部/教育学部
■宇都宮キャンパス:経済学部 地域経済学科/理工学部
これらの学部・学科を対象とした2027年度留学生特別選抜の出願がまもなく始まります。
■試験の種類
・自己推薦方式:書類審査および口頭試問
・A方式:日本語の問題<筆記試験>
・B方式:日本留学試験成績利用
※自己推薦方式はⅠ期のみ実施します。
※学部・学科により試験内容が異なります。
■出願期間
Ⅰ期:2026年10月7日(水)~10月15日(木)
Ⅱ期:2027年1月5日(火)~1月12日(火)
詳細は、2027年度留学生特別入試要項をご覧ください。
https://www.teikyo-u.ac.jp/applicants/international/nonnative
帝京大学 Teikyo University
【JP】https://www.jpss.jp/ja/univ/314/
【EN】https://www.jpss.jp/en/univ/314/
kokusai@teikyo-u.ac.jp
| Code bưu điện | 320-8551 |
|---|---|
| Địa chỉ liên hệ | 1-1 Toyosatodai, Utsunomiya City, Tochigi Province |
| Bộ phận liên hệ | Bộ phận giao lưu quốc tế Phòng hỗ trợ sinh viên: u-international@teikyo-u.ac.jp |
| Điện thoại | 028-627-7440 |
| Fax | 028-627-7219 |
| Tuyển chọn đặc biệt dành cho du học sinh | Tuyển chọn đặc biệt dành cho du học sinh |
| Số lượng tuyển sinh | Một vài người (Niên khóa 2027) |
| Tổng số du học sinh của trường (visa du học) | 138người (Niên khóa 2026) |
| Số du học sinh tư phí của trường | 138người (Niên khóa 2026) |
| Tiền nhập học | 150,000 Yên (Niên khóa 2027) |
| Tiền học phí / năm | 1,004,000 Yên (Niên khóa 2027) |
| Các khoản chi phí khác | 473,660 Yên (Niên khóa 2027) |
| Đơn xin gia hạn nộp phí hoặc hoàn phí | Không thể được |
| Ghi chú | [Lệ phí đăng ký] Phương thức A: 35.000 Yên; Phương thức B: 20.000 Yên [Thanh toán muộn / Yêu cầu hoàn phí] Không chấp nhận việc thanh toán lệ phí muộn. Nếu nộp yêu cầu chính thức về việc từ chối nhập học trong thời hạn do nhà trường quy định, các khoản phí đã nộp (ngoại trừ lệ phí nhập học) sẽ được hoàn lại. Để biết thêm chi tiết, vui lòng liên hệ Trung tâm Tuyển sinh Đại học Teikyo. Đường dây chuyên trách về việc từ chối nhập học: 03-3962-9609 Thời gian tiếp nhận: [Thứ Hai – Thứ Sáu] 8:30–16:00 [Thứ Bảy] 8:30–11:00 Tất cả các mốc thời gian đều theo Giờ chuẩn Nhật Bản. |
| Khoa | Khoa Khoa học kỹ thuật tổng hợp |
| Thời gian phát hồ sơ tuyển sinh | Hạ tuần tháng 7 |
| Đề thi tuyển sinh cũ | Có thể gửi bưu điện (chỉ trong nước Nhật) |
| Thời gian nhập học (Đợt mùa xuân) | Nhập học tháng 4 năm 2027 |
| Phân loại hồ sơ | Kỳ thi tuyển chọn đặc biệt “Kỳ I” dành cho Du học sinh nộp hồ sơ theo Phương thức thi A Chi tiết vui lòng xem hướng dẫn về Kỳ thi đầu vào dự kiến sẽ được thông báo trong thời gian tới. |
| Ngày bắt đầu nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 7 tháng 10 năm 2026 |
| Ngày kết thúc nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 15 tháng 10 năm 2026 (Hạn cần gửi đến trước) |
| Ngày thi tuyển | Ngày 21 tháng 11 năm 2026 |
| Ngày công bố kết quả thi tuyển | Ngày 1 tháng 12 năm 2026 |
| Hạn nhận hồ sơ nhập học | Ngày 14 tháng 12 năm 2026 |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài | Có thể được |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Sang Nhật để dự thi | Cần |
| Môn thi tuyển riêng của trường đại học | Tiếng Nhật, Toán, Xét tuyển hồ sơ, Phỏng vấn |
| Thi Du học Nhật Bản - Ngôn ngữ đăng ký hồ sơ | Có thể thi bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh |
| Điều kiện điểm TOEFL _CBT | Trên 930 điểm |
| Điều kiện điểm TOEFL _iBT | Trên 42 điểm |
| Kỳ thi năng lực tiếng Nhật | Không cần |
| Ghi chú | Cách thức tuyển chọn theo Phương thức thi A: Thi viết môn tiếng Nhật và môn toán, xét hồ sơ, thi phỏng vấn Phí dự thi 35,000 JPY |
| Thời gian nhập học (Đợt mùa xuân) | Nhập học tháng 4 năm 2027 |
| Phân loại hồ sơ | Kỳ thi vào trường dành cho du học sinh tư phí |
| Ngày bắt đầu nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 7 tháng 10 năm 2026 |
| Ngày kết thúc nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 15 tháng 10 năm 2026 (Hạn cần gửi đến trước) |
| Ngày thi tuyển | Ngày 21 tháng 11 năm 2026 |
| Ngày công bố kết quả thi tuyển | Ngày 1 tháng 12 năm 2026 |
| Hạn nhận hồ sơ nhập học | Ngày 14 tháng 12 năm 2026 |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài | Có thể được |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Sang Nhật để dự thi | Cần |
| Môn thi tuyển riêng của trường đại học | Xét tuyển hồ sơ, Phỏng vấn |
| Thi Du học Nhật Bản - Môn chỉ định | Tiếng Nhật, Toán 2, Chọn 1 trong 3 môn Lý, Hóa, Sinh |
| Thi Du học Nhật Bản - Ngôn ngữ đăng ký hồ sơ | Có thể thi bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh |
| Thi Du học Nhật Bản - Các kỳ thi tham khảo | Kỳ thi sau tháng 11 năm 2024 |
| Điều kiện điểm TOEFL _CBT | Trên 930 điểm |
| Điều kiện điểm TOEFL _iBT | Trên 42 điểm |
| Kỳ thi năng lực tiếng Nhật | Không cần |
| Ghi chú | Cách thức tuyển chọn theo Phương thức thi B: tuyển sinh dựa theo kết quả thi Du học Nhật, xét hồ sơ, thi phỏng vấn Bắt buộc phải nộp bản sao giấy báo kết quả thi của Kỳ thi du học Phí dự thi 20,000 JPY |
| Khoa | Khoa Khoa học kỹ thuật tổng hợp |
| Thời gian phát hồ sơ tuyển sinh | Hạ tuần tháng 7 |
| Đề thi tuyển sinh cũ | Có thể gửi bưu điện (chỉ trong nước Nhật) |
| Thời gian nhập học (Đợt mùa xuân) | Nhập học tháng 4 năm 2027 |
| Phân loại hồ sơ | Kỳ thi tuyển chọn đặc biệt "KỳⅡ" dành cho Du học sinh nộp hồ sơ theo Phương thức thi A Chi tiết vui lòng xem hướng dẫn về Kỳ thi đầu vào dự kiến sẽ được thông báo trong thời gian tới. |
| Ngày bắt đầu nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 5 tháng 1 năm 2027 |
| Ngày kết thúc nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 12 tháng 1 năm 2027 (Hạn cần gửi đến trước) |
| Ngày thi tuyển | Ngày 20 tháng 2 năm 2027 |
| Ngày công bố kết quả thi tuyển | Ngày 26 tháng 2 năm 2027 |
| Hạn nhận hồ sơ nhập học | Ngày 12 tháng 3 năm 2027 |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài | Không thể được |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Sang Nhật để dự thi | Cần |
| Môn thi tuyển riêng của trường đại học | Tiếng Nhật, Toán, Xét tuyển hồ sơ, Phỏng vấn |
| Điều kiện điểm TOEFL _CBT | Trên 930 điểm |
| Điều kiện điểm TOEFL _iBT | Trên 42 điểm |
| Kỳ thi năng lực tiếng Nhật | Không cần |
| Ghi chú | Cách thức tuyển chọn theo Phương thức thi A: Thi viết môn tiếng Nhật và môn toán, xét hồ sơ, thi phỏng vấn Phí dự thi 35,000 JPY |
| Thời gian nhập học (Đợt mùa xuân) | Nhập học tháng 4 năm 2027 |
| Phân loại hồ sơ | Kỳ thi tuyển chọn đặc biệt "KỳⅡ" dành cho Du học sinh nộp hồ sơ theo Phương thức thi B Chi tiết vui lòng xem hướng dẫn về Kỳ thi đầu vào dự kiến sẽ được thông báo trong thời gian tới. |
| Ngày bắt đầu nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 5 tháng 1 năm 2027 |
| Ngày kết thúc nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 12 tháng 1 năm 2027 (Hạn cần gửi đến trước) |
| Ngày thi tuyển | Ngày 20 tháng 2 năm 2027 |
| Ngày công bố kết quả thi tuyển | Ngày 26 tháng 2 năm 2027 |
| Hạn nhận hồ sơ nhập học | Ngày 12 tháng 3 năm 2027 |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài | Không thể được |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Sang Nhật để dự thi | Cần |
| Môn thi tuyển riêng của trường đại học | Xét tuyển hồ sơ, Phỏng vấn |
| Thi Du học Nhật Bản - Môn chỉ định | Tiếng Nhật, Toán 2, Chọn 1 trong 3 môn Lý, Hóa, Sinh |
| Thi Du học Nhật Bản - Ngôn ngữ đăng ký hồ sơ | Có thể thi bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh |
| Thi Du học Nhật Bản - Các kỳ thi tham khảo | Kỳ thi tháng 6 năm 2025 |
| Điều kiện điểm TOEFL _CBT | Trên 930 điểm |
| Điều kiện điểm TOEFL _iBT | Trên 42 điểm |
| Kỳ thi năng lực tiếng Nhật | Không cần |
| Ghi chú | Cách thức tuyển chọn theo Phương thức thi B: tuyển sinh dựa theo kết quả thi Du học Nhật, xét hồ sơ, thi phỏng vấn Bắt buộc phải nộp bản sao giấy báo kết quả thi của Kỳ thi du học Phí dự thi 20,000 JPY |
Ngày cập nhập thông tin gần nhất: Ngày 08 tháng 09 năm 2026