Trang thông tin về du học đại học,cao học tại Nhật JPSS > Tìm nơi du học từ Kyoto Đại học > Heian Jogakuin St. Agnes' College > International Tourism
Được đồng vận hành bởi Hiệp hội Asia Gakusei Bunka và Công ty cổ phần Benesse Corporation, JAPAN STUDY SUPPORT đăng tải các thông tin của khoảng 1.300 trường đại học, cao học, trường đại học ngắn hạn, trường chuyên môn đang tiếp nhận du học sinh.
Tại đây có đăng các thông tin chi tiết về Heian Jogakuin St. Agnes' College, và thông tin cần thiết dành cho du học sinh, như là về các Ngành International TourismhoặcNgành Child Study, thông tin về từng ngành học, thông tin liên quan đến thi tuyển như số lượng tuyển sinh, số lượng trúng tuyển, cở sở trang thiết bị, hướng dẫn địa điểm v.v...
Kyoto / Tư lập
| Code bưu điện | 602-8029 |
|---|---|
| Địa chỉ liên hệ | 221 Bueijin-cho, Kamigyo-ku, Kyoto-shi, Kyoto |
| Bộ phận liên hệ | Admissions Center |
| Điện thoại | 075-414-8108 |
| Fax | 075-414-8149 |
| Tuyển chọn đặc biệt dành cho du học sinh | Tuyển chọn đặc biệt dành cho du học sinh |
| Tổng số du học sinh của trường (visa du học) | 79người (Niên khóa 2026) |
| Tiền nhập học | 125,000 Yên (Niên khóa 2027) |
| Tiền học phí / năm | 686,000 Yên (Niên khóa 2027) |
| Các khoản chi phí khác | 170,000 Yên (Niên khóa 2027) |
| Ghi chú | ■ These amounts reflect the application of the tuition waiver system for privately funded international students. ■ The amount listed under "Other expenses" refers to the "Fee for Educational Enhancement." ■ The application fee is 30,000 yen. ■ Entrance examinations are held on a total of five dates: the three dates below, plus Period II (February 14) and Period III (March 24). |
| Khoa | International Tourism |
| Thời gian phát hồ sơ tuyển sinh | Hạ tuần tháng 7 |
| Đề thi tuyển sinh cũ | Không có đề thi cũ |
| Thời gian nhập học (Đợt mùa xuân) | Nhập học tháng 4 năm 2027 |
| Phân loại hồ sơ | Lịch trình A |
| Ngày bắt đầu nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 21 tháng 9 năm 2026 |
| Ngày kết thúc nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 2 tháng 10 năm 2026 (Hạn gửi đến, tính theo dấu bưu điện) |
| Ngày thi tuyển | Ngày 11 tháng 10 năm 2026 |
| Ngày công bố kết quả thi tuyển | Ngày 16 tháng 10 năm 2026 |
| Hạn nhận hồ sơ nhập học | Ngày 5 tháng 1 năm 2027 |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài | Có thể được |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Sang Nhật để dự thi | Cần |
| Môn thi tuyển riêng của trường đại học | Tiểu luận, Phỏng vấn |
| Thi Du học Nhật Bản - Môn chỉ định | Tiếng Nhật |
| Thi Du học Nhật Bản - Ngôn ngữ đăng ký hồ sơ | Tiếng Nhật |
| Kỳ thi năng lực tiếng Nhật | Cần có bằng N2 (trình độ cấp 2) trở lên |
| Ghi chú | ◆ Eligibility: Applicants must have completed a 12-year school education curriculum abroad, possess university entrance qualifications in that country, and meet one of the following criteria (A, B, or C): A: Took the "Examination for Japanese University Admission for International Students (EJU)" (Japanese subject) and scored 225 points or higher. B: Took the "Japanese-Language Proficiency Test (JLPT)" and achieved a result of N2 or higher. C: Possess Japanese language proficiency equivalent to A or B and have completed at least 600 hours of Japanese language study. |
| Thời gian nhập học (Đợt mùa xuân) | Nhập học tháng 4 năm 2027 |
| Phân loại hồ sơ | Lịch trình B |
| Ngày bắt đầu nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 19 tháng 10 năm 2026 |
| Ngày kết thúc nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 1 tháng 11 năm 2026 (Hạn gửi đến, tính theo dấu bưu điện) |
| Ngày thi tuyển | Ngày 8 tháng 11 năm 2026 |
| Ngày công bố kết quả thi tuyển | Ngày 13 tháng 11 năm 2026 |
| Hạn nhận hồ sơ nhập học | Ngày 5 tháng 1 năm 2027 |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài | Có thể được |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Sang Nhật để dự thi | Cần |
| Môn thi tuyển riêng của trường đại học | Tiểu luận, Phỏng vấn |
| Thi Du học Nhật Bản - Môn chỉ định | Tiếng Nhật |
| Thi Du học Nhật Bản - Ngôn ngữ đăng ký hồ sơ | Tiếng Nhật |
| Kỳ thi năng lực tiếng Nhật | Cần có bằng N2 (trình độ cấp 2) trở lên |
| Ghi chú | ◆ Eligibility: Applicants must have completed a 12-year school education curriculum abroad, possess university entrance qualifications in that country, and meet one of the following criteria (A, B, or C): A: Took the "Examination for Japanese University Admission for International Students (EJU)" (Japanese subject) and scored 225 points or higher. B: Took the "Japanese-Language Proficiency Test (JLPT)" and achieved a result of N2 or higher. C: Possess Japanese language proficiency equivalent to A or B and have completed at least 600 hours of Japanese language study. |
| Thời gian nhập học (Đợt mùa xuân) | Nhập học tháng 4 năm 2027 |
| Phân loại hồ sơ | Kỳ 1 |
| Ngày bắt đầu nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 16 tháng 11 năm 2026 |
| Ngày kết thúc nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 30 tháng 11 năm 2026 (Hạn gửi đến, tính theo dấu bưu điện) |
| Ngày thi tuyển | Ngày 6 tháng 12 năm 2026 |
| Ngày công bố kết quả thi tuyển | Ngày 11 tháng 12 năm 2026 |
| Hạn nhận hồ sơ nhập học | Ngày 5 tháng 1 năm 2027 |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài | Có thể được |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Sang Nhật để dự thi | Cần |
| Môn thi tuyển riêng của trường đại học | Tiểu luận, Phỏng vấn |
| Thi Du học Nhật Bản - Môn chỉ định | Tiếng Nhật |
| Thi Du học Nhật Bản - Ngôn ngữ đăng ký hồ sơ | Tiếng Nhật |
| Kỳ thi năng lực tiếng Nhật | Cần có bằng N2 (trình độ cấp 2) trở lên |
| Ghi chú | ◆ Eligibility: Applicants must have completed a 12-year school education curriculum abroad, possess university entrance qualifications in that country, and meet one of the following criteria (A, B, or C): A: Took the "Examination for Japanese University Admission for International Students (EJU)" (Japanese subject) and scored 225 points or higher. B: Took the "Japanese-Language Proficiency Test (JLPT)" and achieved a result of N2 or higher. C: Possess Japanese language proficiency equivalent to A or B and have completed at least 600 hours of Japanese language study. |
Ngày cập nhập thông tin gần nhất: Ngày 11 tháng 08 năm 2026









