Trang thông tin về du học đại học,cao học tại Nhật JPSS > Tìm nơi du học từ Kyoto Đại học ngắn hạn > Kyoto Koka College > Contemporary Life Design
Được đồng vận hành bởi Hiệp hội Asia Gakusei Bunka và Công ty cổ phần Benesse Corporation, JAPAN STUDY SUPPORT đăng tải các thông tin của khoảng 1.300 trường đại học, cao học, trường đại học ngắn hạn, trường chuyên môn đang tiếp nhận du học sinh.
Tại đây có đăng các thông tin chi tiết về Kyoto Koka College, và thông tin cần thiết dành cho du học sinh, như là về các Ngành Contemporary Life DesignhoặcNgành Dental Hygiene, thông tin về từng ngành học, thông tin liên quan đến thi tuyển như số lượng tuyển sinh, số lượng trúng tuyển, cở sở trang thiết bị, hướng dẫn địa điểm v.v...
Kyoto / Tư lập
| Code bưu điện | 615-0882 |
|---|---|
| Địa chỉ liên hệ | 38 Kadono-cho, Nishi-Kyogoku, Ukyo-ku, Kyoto-shi, Kyoto |
| Bộ phận liên hệ | Centre for International Programs |
| Điện thoại | 075-325-5304 |
| Fax | 075-314-4515 |
| Tuyển chọn đặc biệt dành cho du học sinh | Tuyển chọn đặc biệt dành cho du học sinh |
| Số lượng tuyển sinh | 7người (Niên khóa 2027) |
| Số người thi tuyển | 9người (Niên khóa 2026) |
| Số người trúng tuyển | 4người (Niên khóa 2026) |
| Tổng số du học sinh của trường (visa du học) | 8người (Niên khóa 2025) |
| Số du học sinh tư phí của trường | 8người (Niên khóa 2025) |
| Tiền đăng ký dự thi | 15,000 Yên (Niên khóa 2027) |
| Tiền nhập học | 115,000 Yên (Niên khóa 2027) |
| Tiền học phí / năm | 594,000 Yên (Niên khóa 2027) |
| Các khoản chi phí khác | 19,100 Yên (Niên khóa 2027) |
| Đơn xin gia hạn nộp phí hoặc hoàn phí | Không thể được |
| Ghi chú | Partial exemption of entrance fee and tuition fee for international students (applicable to examinees regardless of residence status*) Entrance Fee: 50% exemption of the entrance fee (125,000 yen for University, 115,000 yen for Junior College) Tuition Fee: 25% exemption of the tuition fee Additional exemption based on academic performance: Applicants who score 280 points or higher in the Japan University Admission for International Students Examination (EJU) Japanese section (including writing) or who hold Japanese-Language Proficiency Test (JLPT) N1 certification will receive an additional 15% tuition exemption for the admission year only, making a total 40% tuition exemption. The amounts above are the fees after the first-year reductions (25% tuition exemption applied). *The international student admission selection at this university is open not only to those with residence status "Student" but also to those with "Dependent," "Long-Term Resident," dual nationality, and others if they meet other conditions (having foreign nationality and a combined total of up to six years of schooling in Japan’s elementary to high school education system). Scholarship system for outstanding international students: Up to 30% of international students in the second year and above in each academic year may receive scholarships of 400,000 yen or 200,000 yen annually (applicable to those with residence status "Student"). |
| Khoa | Contemporary Life Design |
| Thời gian phát hồ sơ tuyển sinh | 6 |
| Đề thi tuyển sinh cũ | Cần liên hệ |
| Thời gian nhập học (Đợt mùa xuân) | Nhập học tháng 4 năm 2027 |
| Phân loại hồ sơ | International Student Admission Selection Period 1 |
| Ngày bắt đầu nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 17 tháng 9 năm 2026 |
| Ngày kết thúc nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 30 tháng 9 năm 2026 (Hạn gửi đến, tính theo dấu bưu điện) |
| Ngày thi tuyển | Ngày 18 tháng 10 năm 2026 |
| Ngày công bố kết quả thi tuyển | Ngày 2 tháng 11 năm 2026 |
| Hạn nhận hồ sơ nhập học | Ngày 16 tháng 11 năm 2026(Hạn nộp hồ sơ đợt một) Ngày 30 tháng 11 năm 2026(Hạn nộp hồ sơ đợt hai) |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài | Có thể được |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Sang Nhật để dự thi | Cần |
| Môn thi tuyển riêng của trường đại học | Xét tuyển hồ sơ, Tiểu luận, Phỏng vấn |
| Thi Du học Nhật Bản - Môn chỉ định | Tiếng Nhật |
| Thi tiếng Anh | Không bắt buộc |
| Kỳ thi năng lực tiếng Nhật | Cần có bằng N2 (trình độ cấp 2) trở lên |
| Ghi chú | 【Application Criteria】: EJU Japanese: 200 points or higher (excluding writing) JLPT N2 JPT: 525 points or higher J.TEST: 600 points or higher NAT-TEST Level 2 or higher Applicants must submit official documents proving results of any of the above exams. Scores or levels obtained within three years prior to the application start date are valid. If applying with qualifications equivalent to JLPT N2, submission of a "Japanese Language Proficiency Evaluation Letter" from a Japanese language school or equivalent institution is required. Regarding submission period of application documents: For applications from abroad, documents must arrive by the deadline. |
| Thời gian nhập học (Đợt mùa xuân) | Nhập học tháng 4 năm 2027 |
| Phân loại hồ sơ | International Student Admission Selection Period 2 |
| Ngày bắt đầu nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 12 tháng 11 năm 2026 |
| Ngày kết thúc nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 25 tháng 11 năm 2026 (Hạn gửi đến, tính theo dấu bưu điện) |
| Ngày thi tuyển | Ngày 13 tháng 12 năm 2026 |
| Ngày công bố kết quả thi tuyển | Ngày 22 tháng 12 năm 2026 |
| Hạn nhận hồ sơ nhập học | Ngày 7 tháng 1 năm 2027(Hạn nộp hồ sơ đợt một) Ngày 21 tháng 1 năm 2027(Hạn nộp hồ sơ đợt hai) |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài | Có thể được |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Sang Nhật để dự thi | Cần |
| Môn thi tuyển riêng của trường đại học | Xét tuyển hồ sơ, Tiểu luận, Phỏng vấn |
| Thi Du học Nhật Bản - Môn chỉ định | Tiếng Nhật |
| Thi tiếng Anh | Không bắt buộc |
| Kỳ thi năng lực tiếng Nhật | Cần có bằng N2 (trình độ cấp 2) trở lên |
| Ghi chú | 【Application Criteria】: EJU Japanese: 200 points or higher (excluding writing) JLPT N2 JPT: 525 points or higher J.TEST: 600 points or higher NAT-TEST Level 2 or higher Applicants must submit official documents proving results of any of the above exams. Scores or levels obtained within three years prior to the application start date are valid. If applying with qualifications equivalent to JLPT N2, submission of a "Japanese Language Proficiency Evaluation Letter" from a Japanese language school or equivalent institution is required. Regarding submission period of application documents: For applications from abroad, documents must arrive by the deadline. |
| Thời gian nhập học (Đợt mùa xuân) | Nhập học tháng 4 năm 2027 |
| Phân loại hồ sơ | International Student Admission Selection Period 3 |
| Ngày bắt đầu nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 25 tháng 12 năm 2026 |
| Ngày kết thúc nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 13 tháng 1 năm 2027 (Hạn gửi đến, tính theo dấu bưu điện) |
| Ngày thi tuyển | Ngày 2 tháng 2 năm 2027 |
| Ngày công bố kết quả thi tuyển | Ngày 12 tháng 2 năm 2027 |
| Hạn nhận hồ sơ nhập học | Ngày 26 tháng 2 năm 2027(Hạn nộp hồ sơ đợt một) Ngày 11 tháng 3 năm 2027(Hạn nộp hồ sơ đợt hai) |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài | Không thể được |
| Môn thi tuyển riêng của trường đại học | Xét tuyển hồ sơ, Tiểu luận, Phỏng vấn |
| Thi Du học Nhật Bản - Môn chỉ định | Tiếng Nhật |
| Thi tiếng Anh | Không bắt buộc |
| Kỳ thi năng lực tiếng Nhật | Cần có bằng N2 (trình độ cấp 2) trở lên |
| Ghi chú | 【Application Criteria】: EJU Japanese: 200 points or higher (excluding writing) JLPT N2 JPT: 525 points or higher J.TEST: 600 points or higher NAT-TEST Level 2 or higher Applicants must submit official documents proving results of any of the above exams. Scores or levels obtained within three years prior to the application start date are valid. If applying with qualifications equivalent to JLPT N2, submission of a "Japanese Language Proficiency Evaluation Letter" from a Japanese language school or equivalent institution is required. |
| Khoa | Contemporary Life Design |
| Thời gian phát hồ sơ tuyển sinh | 6 |
| Đề thi tuyển sinh cũ | Cần liên hệ |
| Thời gian nhập học (Đợt mùa xuân) | Nhập học tháng 4 năm 2027 |
| Phân loại hồ sơ | (International Student Admission Selection (Domestic Examination) Period |
| Ngày bắt đầu nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 1 tháng 2 năm 2027 |
| Ngày kết thúc nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 22 tháng 2 năm 2027 (Hạn gửi đến, tính theo dấu bưu điện) |
| Ngày thi tuyển | Ngày 8 tháng 3 năm 2027 |
| Ngày công bố kết quả thi tuyển | Ngày 16 tháng 3 năm 2027 |
| Hạn nhận hồ sơ nhập học | Ngày 23 tháng 3 năm 2027 |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài | Không thể được |
| Môn thi tuyển riêng của trường đại học | Xét tuyển hồ sơ, Tiểu luận, Phỏng vấn |
| Thi Du học Nhật Bản - Môn chỉ định | Tiếng Nhật |
| Thi tiếng Anh | Không bắt buộc |
| Kỳ thi năng lực tiếng Nhật | Cần có bằng N2 (trình độ cấp 2) trở lên |
| Ghi chú | Application Criteria: EJU Japanese: 200 points or higher (excluding writing) JLPT N2 JPT: 525 points or higher J.TEST: 600 points or higher NAT-TEST Level 2 or higher Applicants must submit official documents proving results of any of the above exams. Scores or levels obtained within three years prior to the application start date are valid. If applying with qualifications equivalent to JLPT N2, submission of a "Japanese Language Proficiency Evaluation Letter" from a Japanese language school or equivalent institution is required. |
| Thời gian nhập học (Đợt mùa xuân) | Nhập học tháng 4 năm 2027 |
| Phân loại hồ sơ | International Student Admission Selection (Examination Outside Japan) Period 1 |
| Ngày bắt đầu nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 17 tháng 9 năm 2026 |
| Ngày kết thúc nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 30 tháng 9 năm 2026 (Hạn cần gửi đến trước) |
| Ngày thi tuyển | Ngày 20 tháng 10 năm 2026 |
| Ngày công bố kết quả thi tuyển | Ngày 2 tháng 11 năm 2026 |
| Hạn nhận hồ sơ nhập học | Ngày 16 tháng 11 năm 2026(Hạn nộp hồ sơ đợt một) Ngày 30 tháng 11 năm 2026(Hạn nộp hồ sơ đợt hai) |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài | Có thể được |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Sang Nhật để dự thi | Không cần |
| Môn thi tuyển riêng của trường đại học | Xét tuyển hồ sơ, Phỏng vấn |
| Thi Du học Nhật Bản - Môn chỉ định | Tiếng Nhật |
| Thi tiếng Anh | Không bắt buộc |
| Kỳ thi năng lực tiếng Nhật | Cần có bằng N2 (trình độ cấp 2) trở lên |
| Ghi chú | 【Application Criteria】: EJU Japanese: 220 points or higher (excluding writing) JLPT N2 (with at least 110 points) JPT: 525 points or higher J.TEST: 600 points or higher NAT-TEST Level 2 or higher (with at least 110 points) Applicants must submit official documentation proving results from any of the above exams. Scores or levels obtained within three years prior to the application start date are valid. |
| Thời gian nhập học (Đợt mùa xuân) | Nhập học tháng 4 năm 2027 |
| Phân loại hồ sơ | International Student Admission Selection (Examination Outside Japan) Period 2 |
| Ngày bắt đầu nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 12 tháng 11 năm 2026 |
| Ngày kết thúc nhận hồ sơ tuyển sinh | Ngày 25 tháng 11 năm 2026 (Hạn cần gửi đến trước) |
| Ngày thi tuyển | Ngày 11 tháng 12 năm 2026 |
| Ngày công bố kết quả thi tuyển | Ngày 22 tháng 12 năm 2026 |
| Hạn nhận hồ sơ nhập học | Ngày 7 tháng 1 năm 2027 |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài | Có thể được |
| Thủ tục trước khi sang Nhật - Sang Nhật để dự thi | Không cần |
| Môn thi tuyển riêng của trường đại học | Xét tuyển hồ sơ, Phỏng vấn |
| Thi Du học Nhật Bản - Môn chỉ định | Tiếng Nhật |
| Thi tiếng Anh | Không bắt buộc |
| Kỳ thi năng lực tiếng Nhật | Cần có bằng N2 (trình độ cấp 2) trở lên |
| Ghi chú | 【Application Criteria】: EJU Japanese: 220 points or higher (excluding writing) JLPT N2 (with at least 110 points) JPT: 525 points or higher J.TEST: 600 points or higher NAT-TEST Level 2 or higher (with at least 110 points) Applicants must submit official documents proving results from any of the above exams. Scores or levels obtained within three years prior to the application start date are valid. |
Ngày cập nhập thông tin gần nhất: Ngày 21 tháng 07 năm 2026