Tên trường bắt đầu bằng chữ 「さ」 | Mục lục tìm kiếm | Website về thông tin du học JPSS

Trang thông tin về du học đại học,cao học tại Nhật JPSS > Mục lục tìm kiếm/Tên trường bắt đầu bằng chữ 「さ」

Tên trường bắt đầu bằng chữ 「さ」


Cao học
Saitama / Tư lập
埼玉医科大学
Đại học
Saitama / Tư lập
埼玉医科大学
短期大学
Saitama / Tư lập
埼玉医科大学短期大学
Đại học
Saitama / Tư lập
埼玉学園大学
Cao học
Saitama / Tư lập
埼玉学園大学
Cao học
Saitama / Công lập
埼玉県立大学
Đại học
Saitama / Công lập
埼玉県立大学
Cao học
Saitama / Tư lập
埼玉工業大学
Đại học
Saitama / Tư lập
埼玉工業大学
短期大学
Saitama / Tư lập
埼玉純真短期大学
短期大学
Saitama / Tư lập
埼玉女子短期大学
Đại học
Saitama / Quốc lập
埼玉大学
Cao học
Saitama / Quốc lập
埼玉大学
短期大学
Saitama / Tư lập
埼玉東萌短期大学
Đại học
Fukuoka / Tư lập
サイバー大学
短期大学
Osaka / Tư lập
堺女子短期大学
短期大学
Saga / Tư lập
佐賀女子短期大学
Đại học
Saga / Quốc lập
佐賀大学
Cao học
Saga / Quốc lập
佐賀大学
Đại học
Kyoto / Tư lập
嵯峨美術大学(2017年4月より京都嵯峨芸術大学は嵯峨美術大学に名称変更予定です(届出済))
Cao học
Kyoto / Tư lập
嵯峨美術大学(2017年4月より京都嵯峨芸術大学は嵯峨美術大学に名称変更予定です(届出済))
短期大学
Kyoto / Tư lập
嵯峨美術短期大学(2017年4月より京都嵯峨芸術大学短期大学部は嵯峨美術短期大学に名称変更予定です(届出済))
Cao học
Kanagawa / Tư lập
相模女子大学
Cao học
Tochigi / Tư lập
作新学院大学
Đại học
Tochigi / Tư lập
作新学院大学
短期大学
Tochigi / Tư lập
作新学院大学女子短期大学部
Cao học
Nagano / Tư lập
佐久大学
Đại học
Nagano / Tư lập
佐久大学
短期大学
Nagano / Tư lập
佐久大学信州短期大学部
短期大学
Okayama / Tư lập
作陽音楽短期大学
短期大学
Fukushima / Tư lập
桜の聖母短期大学
Đại học
Hokkaido / Công lập
札幌医科大学
Cao học
Hokkaido / Công lập
札幌医科大学
Đại học
Hokkaido / Tư lập
札幌大谷大学
短期大学
Hokkaido / Tư lập
札幌大谷大学短期大学部
Cao học
Hokkaido / Tư lập
札幌学院大学
Đại học
Hokkaido / Tư lập
札幌学院大学
Cao học
Hokkaido / Tư lập
札幌国際大学
Đại học
Hokkaido / Tư lập
札幌国際大学
短期大学
Hokkaido / Tư lập
札幌国際大学短期大学部
Cao học
Hokkaido / Công lập
札幌市立大学
Đại học
Hokkaido / Công lập
札幌市立大学
Cao học
Hokkaido / Tư lập
札幌大学
Đại học
Hokkaido / Tư lập
札幌大学
短期大学
Hokkaido / Tư lập
札幌大学女子短期大学部
Đại học
Hokkaido / Tư lập
札幌保健医療大学
短期大学
Tochigi / Tư lập
佐野短期大学
Đại học
Chiba / Tư lập
三育学院大学
短期大学
Chiba / Tư lập
三育学院短期大学
Cao học
Fukuoka / Tư lập
産業医科大学
Đại học
Fukuoka / Tư lập
産業医科大学
Cao học
Tokyo / Công lập
産業技術大学院大学
短期大学
Hyogo / Tư lập
産業技術短期大学
Cao học
Tokyo / Tư lập
産業能率大学
Đại học
Tokyo / Tư lập
産業能率大学
短期大学
Tokyo / Tư lập
産能短期大学
Cao học
Yamaguchi / Công lập
山陽小野田市立山口東京理科大学
Đại học
Yamaguchi / Công lập
山陽小野田市立山口東京理科大学
Đại học
Okayama / Tư lập
山陽学園大学
短期大学
Okayama / Tư lập
山陽学園短期大学
短期大学
Hiroshima / Tư lập
山陽女子短期大学

Tìm kiếm trường học


【Tìm nơi du học từ tên tỉnh thành】

[Tìm nơi du học ở Hokkaido・Tohoku]

| Hokkaido | Aomori | Iwate | Miyagi | Akita | Yamagata | Fukushima |

[Tìm nơi du học ở Kanto・Koshinetsu]

| Ibaraki | Tochigi | Gunma | Saitama | Chiba | Tokyo | Kanagawa | Yamanashi |
| Nagano
| Niigata |

[Tìm nơi du học ở Tokai ・Hokuriku]

| Gifu | Shizuoka | Aichi | Mie | Toyama | Ishikawa | Fukui |

[Tìm nơi du học ở Kinki]

| Shiga | Kyoto | Osaka | Hyogo | Nara | Wakayama |

[Tìm nơi du học ở Chugoku・Shikoku]

| Tottori | Shimane | Okayama | Hiroshima | Yamaguchi | Tokushima | Kagawa |
| Ehime
| Kochi |

[Tìm nơi du học ở Kyushu・Okinawa]

| Fukuoka | Saga | Nagasaki | Kumamoto | Oita | Miyazaki |
| Kagoshima
| Okinawa |

【Tìm nơi du học từ ngành học】

[Tìm nơi du học mà có thể học ngành Khối Khoa học xã hội]

| Văn học | Ngôn ngữ học | Pháp luật | Kinh tế, Kinh doanh, Thương mại | Xã hội học |
| Quan hệ quốc tế
|

[Tìm nơi du học mà có thể học ngành Khối Khoa học tự nhiên]

| Hộ lý, Bảo vệ sức khỏe | Y, Nha | Dược | Khoa học tự nhiên |
| Công học
| Nông Thủy sản |

[Tìm nơi du học mà có thể học ngành Khối tổng hợp (Tự nhiên và Xã hội)]

| Đào tạo giảng viên, Giáo dục | Khoa học đời sống | Nghệ thuật | Khoa học tổng hợp |

【Lựa chọn ngôn ngữ】

| 日本語 | English | 中文(简体字) | 中文(繁體字) | 한국어 | Bahasa Indonesia | ภาษาไทย |

Đơn vị vận hành trang web
Website này được đồng vận hành bởi Hiệp hội Văn hóa Sinh Viên Châu Á (ABK) và Công ty cổ phần Benesse Coporation.
Hiệp hội Văn hóa Sinh Viên Châu Á (ABK) Phòng Sự nghiệp Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế 113-8642, Tokyo-to Bunkyo-ku Honkomagome 2-12-13

Copyright(C) 1999-2016 The Asian Students Cultural Association & Benesse Corporation. All Right Reserved.